摇滚yáo gǔnHán Việt: GIEO CỔNHSK 6Bộ: 扌n, vPhồn thể: 搖滾Nghĩa tiếng Việt1.nhạc rock 'n' roll2.đung đưa3.rơi xuống Luyện viết chữ 摇滚 theo nét (miễn phí)