连滚带爬lián gǔn dài páHán Việt: LIÊN CỔN ĐAI BÒHSK 7Bộ: 辶Phồn thể: 連滾帶爬Nghĩa tiếng Việt1.lăn lộn bò trườn2.cố gắng thoát thân một cách điên cuồng (thành ngữ) Luyện viết chữ 连滚带爬 theo nét (miễn phí)