滚动gǔn dòngHán Việt: CỔN ĐỘNGHSK 7Bộ: 氵v, vnPhồn thể: 滾動Nghĩa tiếng Việt1.lăn2.(làm gì đó) lặp lại3.cuộn (máy tính)4.mở rộng dần dần (kinh tế)5.ầm ầm (sấm) Luyện viết chữ 滚动 theo nét (miễn phí)