整数zhěng shùHán Việt: CHỈNH SỐHSK 7Bộ: 攵nPhồn thể: 整數Nghĩa tiếng Việt1.số nguyên2.số nguyên (toán)3.con số tròn Luyện viết chữ 整数 theo nét (miễn phí)