调整tiáo zhěngHán Việt: ĐIỀU CHỈNHHSK 5Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 調整Nghĩa tiếng Việt1.điều chỉnh2.sự điều chỉnh3.sửa đổi Luyện viết chữ 调整 theo nét (miễn phí)