斗DǒuHán Việt: ĐẤUHSK 7Bộ: 斗v, n, qNghĩa tiếng Việt1.viết tắt của chòm sao Đại Hùng 北斗星[Bei3 dou3 xing1] Luyện viết chữ 斗 theo nét (miễn phí)