泰斗tài dǒuHán Việt: THÁI ĐẤUHSK 6Bộ: 氺nNghĩa tiếng Việt1.(viết tắt của ) nhân vật kiệt xuất2.cây đại thụ3.người được tôn kính Luyện viết chữ 泰斗 theo nét (miễn phí)