艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòuHán Việt: GIAN KHỔ PHẤN ĐẤUHSK 7Bộ: 又vPhồn thể: 艱苦奮鬥Nghĩa tiếng Việt1.phấn đấu gian khổ Luyện viết chữ 艰苦奋斗 theo nét (miễn phí)