施工shī gōngHán Việt: THI CÔNGHSK 7Bộ: 方v, vnNghĩa tiếng Việt1.xây dựng2.tiến hành xây dựng hoặc sửa chữa quy mô lớn Luyện viết chữ 施工 theo nét (miễn phí)