上游shàng yóuHán Việt: THƯỢNG DUHSK 6Bộ: 一fNghĩa tiếng Việt1.thượng nguồn (của sông)2.cấp trên3.tầng lớp trên4.ngược dòng Luyện viết chữ 上游 theo nét (miễn phí)