无不wú bùHán Việt: VÔ BẤTHSK 7Bộ: 无dPhồn thể: 無不Nghĩa tiếng Việt1.không thiếu gì2.không thiếu ai3.mọi thứ đều có4.mọi người không ngoại lệ Luyện viết chữ 无不 theo nét (miễn phí)