无动于衷wú dòng yú zhōngHSK 6Bộ: 无vPhồn thể: 無動於衷Nghĩa tiếng Việt1.lãnh đạm2.thờ ơ3.không quan tâm Luyện viết chữ 无动于衷 theo nét (miễn phí)