行动xíng dòngHán Việt: HÀNH ĐỘNGHSK 5Bộ: 行vn, vPhồn thể: 行動Nghĩa tiếng Việt1.hoạt động2.hành động3.di chuyển4.di động Luyện viết chữ 行动 theo nét (miễn phí)