时事shí shìHán Việt: THỜI SỰHSK 6Bộ: 日nPhồn thể: 時事Nghĩa tiếng Việt1.xu hướng hiện tại2.tình hình hiện tại3.cách mọi thứ đang diễn ra Luyện viết chữ 时事 theo nét (miễn phí)