低迷dī míHán Việt: ĐÊ MÊHSK 7Bộ: 亻a, vNghĩa tiếng Việt1.mờ mịt (cảnh vật, v.v.)2.thấp (tinh thần)3.suy thoái (kinh tế) Luyện viết chữ 低迷 theo nét (miễn phí)