显著xiǎn zhùHán Việt: HIỂN TRỨHSK 6Bộ: 日Phồn thể: 顯著Nghĩa tiếng Việt1.nổi bật2.đáng chú ý3.đáng kể4.có ý nghĩa thống kê Luyện viết chữ 显著 theo nét (miễn phí)