明显míng xiǎnHán Việt: MINH HIỂNHSK 5Bộ: 日a, adPhồn thể: 明顯Nghĩa tiếng Việt1.rõ ràng2.rõ rệt3.hiển nhiên Luyện viết chữ 明显 theo nét (miễn phí)