显眼xiǎn yǎnHán Việt: HIỂN NHẢNHSK 7Bộ: 日aPhồn thể: 顯眼Nghĩa tiếng Việt1.dễ thấy2.bắt mắt3.rực rỡ Luyện viết chữ 显眼 theo nét (miễn phí)