创新chuàng xīnHán Việt: SÁNG TÂNHSK 6Bộ: 刂v, vnPhồn thể: 創新Nghĩa tiếng Việt1.đề xuất ý tưởng mới2.mở đường mới3.đổi mới Luyện viết chữ 创新 theo nét (miễn phí)