新鲜xīn xiānHán Việt: TÂN TIÊNHSK 3Bộ: 斤aPhồn thể: 新鮮Nghĩa tiếng Việt1.tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)2.sự tươi mới3.mới lạ4.không phổ biến Luyện viết chữ 新鲜 theo nét (miễn phí)