朴素pǔ sùHán Việt: PHẮC TỐHSK 5Bộ: 木aPhồn thể: 樸素Nghĩa tiếng Việt1.giản dị và đơn giản2.không trang trí3.cuộc sống giản đơn4.không phô trương Luyện viết chữ 朴素 theo nét (miễn phí)