朴实pǔ shíHán Việt: PHẮC THỰCHSK 6Bộ: 木aPhồn thể: 樸實Nghĩa tiếng Việt1.mộc mạc2.giản dị3.chân thật4.thực tế5.chân thành và thật thà Luyện viết chữ 朴实 theo nét (miễn phí)