素养sù yǎngHán Việt: TỐ DƯỠNGHSK 7Bộ: 糸nPhồn thể: 素養Nghĩa tiếng Việt1.tu dưỡng cá nhân2.thành tựu trong tự rèn luyện Luyện viết chữ 素养 theo nét (miễn phí)