示威shì wēiHán Việt: THỊ UYHSK 6Bộ: 示vn, vNghĩa tiếng Việt1.biểu tình (như một cuộc phản đối)2.một cuộc biểu tình3.phô trương lực lượng quân sự Luyện viết chữ 示威 theo nét (miễn phí)