权衡quán héngHSK 6Bộ: 木v, vnPhồn thể: 權衡Nghĩa tiếng Việt1.cân nhắc2.cân đo (một vấn đề)3.cân bằng (lợi và hại) Luyện viết chữ 权衡 theo nét (miễn phí)