极少数jí shǎo shùHán Việt: CỰC THIỂU SỐHSK 7Bộ: 木Phồn thể: 極少數Nghĩa tiếng Việt1.cực kỳ ít2.một số ít Luyện viết chữ 极少数 theo nét (miễn phí)