后台hòu táiHán Việt: HẬU THAIHSK 7Bộ: 口nPhồn thể: 後台Nghĩa tiếng Việt1.khu vực hậu trường2.người hỗ trợ phía sau3.(tin học) phần hậu cảnh4.chạy nền Luyện viết chữ 后台 theo nét (miễn phí)