调查diào cháHán Việt: ĐIỆU TRAHSK 4Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 調查Nghĩa tiếng Việt1.điều tra2.cuộc điều tra3.khảo sát4.cuộc thăm dò (ý kiến) Luyện viết chữ 调查 theo nét (miễn phí)