检验jiǎn yànHán Việt: KIỂM NGHIỆMHSK 6Bộ: 木v, vnPhồn thể: 檢驗Nghĩa tiếng Việt1.kiểm tra2.kiểm nghiệm3.xét nghiệm Luyện viết chữ 检验 theo nét (miễn phí)