欣赏xīn shǎngHán Việt: HÂN THƯỞNGHSK 5Bộ: 欠v, vnPhồn thể: 欣賞Nghĩa tiếng Việt1.thưởng thức2.tận hưởng3.ngưỡng mộ Luyện viết chữ 欣赏 theo nét (miễn phí)