欣欣向荣xīn xīn xiàng róngHán Việt: HÂN HÂN HƯỚNG VINHHSK 6Bộ: 欠vPhồn thể: 欣欣向榮Nghĩa tiếng Việt1.(thành ngữ) hưng thịnh2.phát đạt Luyện viết chữ 欣欣向荣 theo nét (miễn phí)