观赏guān shǎngHán Việt: QUAN THƯỞNGHSK 7Bộ: 见v, vnPhồn thể: 觀賞Nghĩa tiếng Việt1.ngắm nghía2.thưởng thức (thứ gì đó tuyệt vời)3.mang tính trang trí Luyện viết chữ 观赏 theo nét (miễn phí)