正视zhèng shìHán Việt: CHÍNH THỊHSK 7Bộ: 止vPhồn thể: 正視Nghĩa tiếng Việt1.đối mặt2.đương đầu3.nhìn thẳng vào Luyện viết chữ 正视 theo nét (miễn phí)