比喻bǐ yùHán Việt: TỈ DỤHSK 6Bộ: 比n, vNghĩa tiếng Việt1.so sánh2.ví với3.ẩn dụ4.phép loại suy5.biện pháp tu từ6.một cách hình tượng Luyện viết chữ 比喻 theo nét (miễn phí)