比试bǐ shìHán Việt: TỈ THÍHSK 7Bộ: 比vPhồn thể: 比試Nghĩa tiếng Việt1.thi đấu2.đo bằng tay hoặc cánh tay3.làm động tác đo lường Luyện viết chữ 比试 theo nét (miễn phí)