气势qì shìHán Việt: KHÍ THẾHSK 6Bộ: 气nPhồn thể: 氣勢Nghĩa tiếng Việt1.tác phong oai nghiêm2.sự cao cả3.hùng vĩ4.diện mạo năng động5.sinh lực Luyện viết chữ 气势 theo nét (miễn phí)