气概qì gàiHán Việt: KHÍ KHÁIHSK 6Bộ: 气nPhồn thể: 氣概Nghĩa tiếng Việt1.phẩm chất cao thượng2.tinh thần3.khí phách Luyện viết chữ 气概 theo nét (miễn phí)