气派qì pàiHán Việt: KHÍ PHÁIHSK 7Bộ: 气aPhồn thể: 氣派Nghĩa tiếng Việt1.ấn tượng2.phong cách3.nguy nga4.tướng mạo uy nghi5.phong thái đĩnh đạc Luyện viết chữ 气派 theo nét (miễn phí)