集团jí tuánHán Việt: TẬP ĐOÀNHSK 6Bộ: 隹nPhồn thể: 集團Nghĩa tiếng Việt1.nhóm2.khối3.tập đoàn4.tổ hợp Luyện viết chữ 集团 theo nét (miễn phí)