劲头jìn tóuHán Việt: CỨNG ĐẦUHSK 6Bộ: 力nPhồn thể: 勁頭Nghĩa tiếng Việt1.nhiệt huyết2.sự hăng hái3.sức sống4.sức mạnh Luyện viết chữ 劲头 theo nét (miễn phí)