起劲qǐ jìnHán Việt: KHỞI CỨNGHSK 7Bộ: 走aPhồn thể: 起勁Nghĩa tiếng Việt1.hăng hái2.mạnh mẽ3.nhiệt tình Luyện viết chữ 起劲 theo nét (miễn phí)