治学zhì xuéHán Việt: TRỊ HỌCHSK 7Bộ: 氵Phồn thể: 治學Nghĩa tiếng Việt1.học thuật2.nghiên cứu trình độ cao3.làm nghiên cứu học thuật4.theo đuổi việc học ở mức độ cao Luyện viết chữ 治学 theo nét (miễn phí)