沿线yán xiànHán Việt: DUYÊN TUYẾNHSK 7Bộ: 氵fPhồn thể: 沿線Nghĩa tiếng Việt1.dọc theo tuyến (ví dụ: đường sắt)2.khu vực gần tuyến đường Luyện viết chữ 沿线 theo nét (miễn phí)