泄气xiè qìHán Việt: TIẾT KHÍHSK 6Bộ: 氵v, vnPhồn thể: 洩氣Nghĩa tiếng Việt1.rò rỉ (khí)2.nản lòng3.tuyệt vọng4.(miệt thị) thảm hại5.xả giận6.(lốp xe) bị xì hơi Luyện viết chữ 泄气 theo nét (miễn phí)