走漏
zǒu lòu
Nghĩa tiếng Việt
- 1.rò rỉ (thông tin, bí mật,...)
- 2.buôn lậu và trốn thuế
- 3.bị tổn thất (mất mát hàng hóa do trộm cắp,...)
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.