活期huó qīHán Việt: HOẠT KÌHSK 7Bộ: 氵bNghĩa tiếng Việt1.(ngân hàng) (tài khoản) vãng lai2.tài khoản séc3.ký quỹ không kỳ hạn (v.v.) Luyện viết chữ 活期 theo nét (miễn phí)