活跃huó yuèHán Việt: HOẠT DƯỢCHSK 5Bộ: 氵v, aPhồn thể: 活躍Nghĩa tiếng Việt1.năng động2.sôi nổi3.phấn khích4.làm cho sôi nổi5.làm bừng lên Luyện viết chữ 活跃 theo nét (miễn phí)