活泼huó poHSK 4Bộ: 氵aPhồn thể: 活潑Nghĩa tiếng Việt1.sôi nổi2.hoạt bát3.nhanh nhẹn4.năng động5.(hoá học) phản ứng mạnh Luyện viết chữ 活泼 theo nét (miễn phí)