灵活líng huóHán Việt: LINH HOẠTHSK 5Bộ: 彐a, adPhồn thể: 靈活Nghĩa tiếng Việt1.linh hoạt2.nhanh nhẹn3.lanh lợi Luyện viết chữ 灵活 theo nét (miễn phí)