活该huó gāiHán Việt: HOẠT CAIHSK 6Bộ: 氵dPhồn thể: 活該Nghĩa tiếng Việt1.(khẩu ngữ) đáng đời2.xứng đáng3.nên4.phải Luyện viết chữ 活该 theo nét (miễn phí)